lính dõng

Học thuật
Thân thiện
lính dõng

Một người lính dõng đứng gác ở cổng làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính dõng: Chỉ người lính được tuyển mộ từ dân đinh trong làng xã thời phong kiến ở Việt Nam, nhiệm vụ canh gác, tuần tra, bảo vệ trật tự địa phương hỗ trợ các công việc hành chính, không phải lính chính quy của triều đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dưới thời nhà Nguyễn, mỗi làng thường phải cung cấp một số lượng lính dõng nhất định.
    • Nhiệm vụ của lính dõng chủ yếu tuần phòng, canh giữ các điểm trọng yếu trong làng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lính dõng" thường được nhắc đến trong các văn bản, sử sách mô tả về tổ chức hành chính quân sự cấp làng xã thời phong kiến.
    • Chế độ lính dõng một phần trong chính sách "ngụ binh ư nông" của các triều đại phong kiến Việt Nam.
Biến thể từ gần giống
  • Dõng (danh từ): Cách gọi tắt của "lính dõng".
    • Làng này còn thiếu hai dõng để hoàn thành chỉ tiêu.
  • Tuần đinh (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ người lính nhiệm vụ tuần tra, canh gác.
  • Lính làng (danh từ): Cách gọi dân dã, chỉ người lính phục vụ tại địa phương.
Từ đồng nghĩa
  • Lính tuần: Lính nhiệm vụ tuần tra.
  • Lính làng: Lính của làng.
Từ trái nghĩa
  • Lính chính quy: Lính thuộc biên chế nhà nước, được đào tạo trang bị chính quy.
  • Lính triều đình: Lính trực thuộc quân đội trung ương của triều đình phong kiến.
Lưu ý
  • "Lính dõng" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh nói về xã hội Việt Nam thời kỳ phong kiến. Ngày nay, khái niệm này không còn tồn tại trong thực tế.
lính dõng

Một người lính dõng đứng gác ở cổng làng.

  1. X. Dõng, ngh.2.